origination fee
Định nghĩa
Danh từ: Phí khởi tạo (khoản phí mà người vay phải trả, đặc biệt là khi vay thế chấp, để bù đắp chi phí xử lý và thiết lập khoản vay).
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã tính phí khởi tạo 1% cho khoản vay thế chấp.)
- (Người vay nên so sánh phí khởi tạo từ các bên cho vay khác nhau trước khi ký kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to waive the origination fee": miễn phí khởi tạo.
- Some lenders agree to waive the origination fee for loyal customers. (Một số bên cho vay đồng ý miễn phí khởi tạo cho khách hàng trung thành.)
- "origination fee as a percentage": phí khởi tạo tính theo tỷ lệ phần trăm.
- The origination fee is typically 0.5% to 1% of the loan amount. (Phí khởi tạo thường là 0,5% đến 1% số tiền vay.)
Biến thể và từ gần giống
- Originate (động từ): khởi tạo, bắt nguồn.
- The loan originated from a small credit union. (Khoản vay được khởi tạo từ một liên hiệp tín dụng nhỏ.)
- Origination (danh từ): sự khởi tạo (quá trình thiết lập khoản vay).
- The origination process took two weeks. (Quy trình khởi tạo mất hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Setup fee: phí thiết lập.
- Processing fee: phí xử lý.
- Loan initiation fee: phí khởi tạo khoản vay.
Các cụm từ liên quan
- Origination point: điểm khởi tạo (một đơn vị tính phí khởi tạo, thường bằng 1% số tiền vay).
- The lender charges two origination points, meaning 2% of the loan amount. (Bên cho vay tính hai điểm khởi tạo, tức là 2% số tiền vay.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "origination fee".